AVANZA AT

Mang yêu thương cho mỗi hành trình

612.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ

• Kiểu dáng : Đa dụng

• Nhiên liệu : Xăng

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác: + Số tự động 4 cấp

Bạc

    Bạc

Các mẫu Avanza khác

AVANZA MT

Giá từ: 544.000.000VND

Ngoại thất

DIỆN MẠO THỂ THAO, NĂNG ĐỘNG Toyota Avanza mới mang kiểu dáng năng động và hiện đại hơn. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng cỡ lớn, trang bị đèn pha LED, cản trước góc cạnh tích hợp đèn sương mù tinh tế.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

KHÔNG GIAN NỘI THẤT RỘNG RÃI Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình trẻ.

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4190 x 1660 x 1740
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    2480 x 1415 x 1270
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2655
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1425/1435
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    220
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    4.7
    Trọng lượng không tải (kg)
    1160
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1700
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    899
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    1NR-VE (1.5L)
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    4
    Dung tích xy lanh (cc)
    1496
    Tỉ số nén
    11.5
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (76)/102/6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    134/4200
    Tốc độ tối đa
    160
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số tự động 4 cấp/4AT
    Hệ thống treo Trước
    MacPherson Strut
    Sau
    Liên kết đa điểm / Five link
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện/Power
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    185/65R15
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    9.96
    Ngoài đô thị (L/100km)
    6.43
    Kết hợp (L/100km)
    7.73
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    N/A
    Đèn chiếu xa
    LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    N/A
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    Halogen
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Không có/Without
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body Color
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn/intermittent
    Sau
    Gián đoạn/intermittent
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Vây cá/Sharkfin
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Body color
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ chrome/Chrome
    Chắn bùn
    Không có/Without
    Ống xả kép
    Có/With
    Thanh đỡ nóc xe
    Không có/Without

    Tải catalogue