COROLLA ALTIS 1.8G CVT

Xứng tầm thượng lưu

763.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ

• Kiểu dáng : Sedan

• Nhiên liệu : Xăng

• Xuất xứ : Xe trong nước

• Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tí

Đỏ 3R3

    Đỏ 3R3

Các mẫu Corolla Altis khác

COROLLA ALTIS 1.8E CVT

Giá từ: 733.000.000VND

Ngoại thất

Xứng tầm thượng lưu Sự hấp dẫn đến ngay từ ánh nhìn đầu tiên với từng đường nét giản đơn, sang trọng hoàn hảo. Corolla Altis xứng đáng là thủ lĩnh những cung đường, là lựa chọn hoàn hảo để thể hiện chất riêng lẫn phục vụ công việc hiệu quả.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

Không gian nội thất sang trọng, tinh tế Tận hưởng không gian hiện đại và chất đến từng góc độ, cho người lái sự thoải mái tuyệt vời. Những chuyến đi không gì là giới hạn với Corolla Altis.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4640 x 1775 x 1460
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    1930 x 1485 x 1205
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2700
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1520/1520
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    130
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.4
    Trọng lượng không tải (kg)
    1265
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1670
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    55
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    4
    Dung tích xy lanh (cc)
    1798
    Tỉ số nén
    N/A
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/EFI
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (103)138/6400
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    172/4000
    Tốc độ tối đa
    185
    Tiêu chuẩn khí thải
    N/A
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Thể thao/Sport
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số
    Số tự động vô cấp/CVT
    Hệ thống treo Trước
    Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
    Sau
    Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Trợ lực điện/EPS
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    N/A
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    215/45R17
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
    Sau
    Đĩa/Disc
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    8.6
    Ngoài đô thị (L/100km)
    5.2
    Kết hợp (L/100km)
    6.5
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    N/A
    Đèn chiếu xa
    LED Projector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Có (LED)/With (LED)
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Tự động tắt/Auto cut
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Tự động/Auto
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Auto/Tự động
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body color
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Tự động/Auto (Rain sensor)
    Sau
    N/A
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    In trên kính hậu
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp chức năng mở cửa thông minh)/Body color with Plating with Smart
    Bộ quây xe thể thao
    N/A
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Lưới tản nhiệt Trước
    N/A
    Chắn bùn
    Có/With
    Ống xả kép
    N/A
    Thanh đỡ nóc xe
    N/A

    Tải catalogue