GRANVIA PREMIUM PACKAGE

Di chuyển không giới hạn

3.080.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ

• Kiểu dáng : Đa dụng

• Nhiên liệu : Dầu

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác: + Số tự động 6 cấp

Trắng ngọc trai 070

    Trắng ngọc trai 070

Các mẫu Granvia khác

Ngoại thất

KHẲNG ĐỊNH ĐẲNG CẤP VƯỢT TRỘI Granvia sở hữu thiết kế đầy ấn tượng, sang trọng độc đáo, nêu bật phong cách thương gia.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

ĐẲNG CẤP TIỆN NGHI HOÀN TOÀN MỚI Không gian khoang lái rộng rãi, được trang bị các tiện nghi cao cấp, nâng cao tính thẩm mỹ và sự thoải mái hàng đầu.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    5265 x 1950 x 1990
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    N/A
    Chiều dài cơ sở (mm)
    3210
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1675/1670
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    175
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    13,6
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.5
    Trọng lượng không tải (kg)
    2635-2730
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    3500
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    65
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    1GD-FTV
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    4
    Dung tích xy lanh (cc)
    2755
    Tỉ số nén
    15.6
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
    Loại nhiên liệu
    Diesel
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    130(174)/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    450/1600-2400
    Tốc độ tối đa
    N/A
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số tự động 6 cấp/Automatic 6 Speed
    Hệ thống treo Trước
    Thanh chống/MacPherson Strut
    Sau
    Liên kết 4 điểm/4-link with coil spring
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Thủy lực/HPS
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Nhôm/Aluminum
    Kích thước lốp
    235/60R17
    Lốp dự phòng
    Nhôm/Aluminum
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc
    Sau
    Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    N/A
    Ngoài đô thị (L/100km)
    N/A
    Kết hợp (L/100km)
    N/A
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    N/A
    Đèn chiếu xa
    LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Có/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/ With
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Có(Tự động)/With(Auto)
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    LED
    Sau
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Tự động gập điện/Auto fold
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    Mạ Crom/Plating
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Có/With
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Tự động/Auto
    Sau
    Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Dạng thường/Pillar
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ Crom tích hợp chìa khóa thông minh/Plating(Smart) (SW:D/P)
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Lưới tản nhiệt Trước
    Sơn màu và mạ Crom/Painting + Plating(Wagon)
    Chắn bùn
    Trước và Sau/FR & RR
    Ống xả kép
    N/A
    Thanh đỡ nóc xe
    N/A