HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

Hành trình an vui

1.176.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 15. chỗ

• Kiểu dáng : Thương mại

• Nhiên liệu : Dầu

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác: + Số sàn 6 cấp

Bạc - 1E7

    Bạc - 1E7

Các mẫu Hiace khác

Ngoại thất

Sở hữu vẻ ngoài vững chắc, Hiace đáp ứng mọi nhu cầu chuyên chở cho các chủ doanh nghiệp, dịch vụ kinh doanh.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

Rộng rãi tiện nghi Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , với 15 chỗ ngồi được sắp xếp thành 5 hàng ghế hợp lý tạo nên sự thoải mái tối đa trong suốt hành trình.

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    5915 x 1950 x 2280
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    N/A
    Chiều dài cơ sở (mm)
    3860
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1675/1670
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    185
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    15.2
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    6.4
    Trọng lượng không tải (kg)
    2540-2550
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    3820
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    65
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    1GD-FTV
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    4
    Dung tích xy lanh (cc)
    2755
    Tỉ số nén
    15.6
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
    Loại nhiên liệu
    Dầu/Diesel
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    130(174)/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    420/1400-2600
    Tốc độ tối đa
    165
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số sàn 6 cấp/6MT
    Hệ thống treo Trước
    Thanh chống/MacPherson Strut
    Sau
    Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Thủy lực / Hidraulic
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Thép/Steel
    Kích thước lốp
    235/65R16
    Lốp dự phòng
    Thép/Steel
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
    Sau
    Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    N/A
    Ngoài đô thị (L/100km)
    N/A
    Kết hợp (L/100km)
    N/A
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    N/A
    Đèn chiếu xa
    Halogen
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/ With
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    N/A
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Bóng thường/Bulb
    Sau
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    Bóng thường/Bulb
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    Màu thân xe/Body color
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
    Sau
    Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Dạng thường/Pillar
    Tay nắm cửa ngoài
    Màu thân xe/Body color
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ Crom/Plating
    Chắn bùn
    Trước và Sau/FR & RR
    Ống xả kép
    N/A
    Thanh đỡ nóc xe
    N/A