INNOVA VENTURER

Chở đầy yêu thương

879.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ

• Kiểu dáng : Đa dụng

• Nhiên liệu : Xăng

• Xuất xứ : Xe trong nước

• Thông tin khác:

+ Số tự động 6 cấp

+ Động cơ xăng

Đỏ - 3R3

    Đỏ - 3R3

Các mẫu Innova khác

INNOVA G 2.0AT

Giá từ: 865.000.000VND

INNOVA E 2.0MT

Giá từ: 750.000.000VND

INNOVA V 2.0AT

Giá từ: 989.000.000VND

Ngoại thất

Sang trọng - Vững chãi Sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

Sang trọng đẳng cấp Nội thất sang trọng với tông màu đen chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu, đặc biệt nổi bật với những chi tiêt ốp gỗ tinh tế.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4735x1830x1795
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    N/A
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2750
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1540/1540
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    178
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.4
    Trọng lượng không tải (kg)
    1725
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2380
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    N/A
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    N/A
    Dung tích xy lanh (cc)
    1998
    Tỉ số nén
    11.5
    Hệ thống nhiên liệu
    N/A
    Loại nhiên liệu
    N/A
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (102)/5600
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    183/4000
    Tốc độ tối đa
    N/A
    Tiêu chuẩn khí thải
    N/A
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    N/A
    Hệ thống truyền động
    N/A
    Hộp số
    Tự động 6 cấp
    Hệ thống treo Trước
    Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
    Sau
    Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    N/A
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    N/A
    Vành & lốp xe Loại vành
    N/A
    Kích thước lốp
    205/65R16
    Lốp dự phòng
    N/A
    Phanh Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    12.67
    Ngoài đô thị (L/100km)
    7.8
    Kết hợp (L/100km)
    9.6
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    N/A
    Đèn chiếu xa
    Halogen, phản xạ đa chiều
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    N/A
    Hệ thống rửa đèn
    N/A
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    N/A
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    Tự động
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    N/A
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    Bóng thường/Bulb
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điện
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Màu
    N/A
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    N/A
    Bộ nhớ vị trí
    N/A
    Chức năng sấy gương
    N/A
    Chức năng chống bám nước
    N/A
    Chức năng chống chói tự động
    N/A
    Gạt mưa Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Chức năng sấy kính sau
    Ăng ten
    Dạng vây cá
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ Crôm
    Bộ quây xe thể thao
    N/A
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Lưới tản nhiệt Trước
    N/A
    Chắn bùn
    N/A
    Ống xả kép
    N/A
    Thanh đỡ nóc xe
    N/A

    Tải catalogue