RUSH S 1.5AT

Sẵn sàng cho mọi hành trình

633.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ

• Kiểu dáng : SUV

• Nhiên liệu : Xăng

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác: + Số tự động 4 cấp

Bạc 1E7

    Bạc 1E7

Các mẫu Rush khác

Ngoại thất

Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4435 x 1695 x 1705
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    2490 x 1415 x 1195
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2685
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1445/1460
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    220
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    31.0/26.5
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.2
    Trọng lượng không tải (kg)
    1290
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1870
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    45
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    2NR-VE (1.5L)
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    4
    Dung tích xy lanh (cc)
    1496
    Tỉ số nén
    11.5
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (76)/102/6300
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    134/4200
    Tốc độ tối đa
    160
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số tự động 4 cấp/4AT
    Hệ thống treo Trước
    Macpherson
    Sau
    Phụ thuộc đa liên kết
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện/Power
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    215/60R17
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    8.2
    Ngoài đô thị (L/100km)
    5.8
    Kết hợp (L/100km)
    6.7
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    N/A
    Đèn chiếu xa
    LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Có/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    LED
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    N/A
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body Color
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn/intermittent
    Sau
    Gián đoạn/intermittent
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Vây cá/Sharkfin
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe, có nút bấm/Colored w/ switch
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Đen/Black
    Sau
    Cùng màu thân xe/Colored
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ chrome/Chrome
    Chắn bùn
    Không có/Without
    Ống xả kép
    Có/With
    Thanh đỡ nóc xe
    Có/With

    Tải catalogue