WIGO 4AT

Gọn nhỏ lướt phố

384.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ

• Kiểu dáng : Hatchback

• Nhiên liệu : Xăng

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác: + Số tự động 4 cấp

Cam R71

    Cam R71

Các mẫu Wigo khác

WIGO 5MT

Giá từ: 352.000.000VND

Ngoại thất

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    3660 x 1600 x 1520
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    1940 x 1365 x 1235
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2455
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1410/1405
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    160
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.7
    Trọng lượng không tải (kg)
    965
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1290
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    33
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    3NR-VE
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    4
    Dung tích xy lanh (cc)
    1197
    Tỉ số nén
    N/A
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (65)87/6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    108/4200
    Tốc độ tối đa
    N/A
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    N/A
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số
    Số tự động 4 cấp/4AT
    Hệ thống treo Trước
    Mc Pherson
    Sau
    Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện/Electric
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    N/A
    Vành & lốp xe Loại vành
    Hợp kim/Alloy
    Kích thước lốp
    175/65 R14
    Lốp dự phòng
    Vành thép/Steel
    Phanh Trước
    Phanh đĩa/Disc
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    6.87
    Ngoài đô thị (L/100km)
    4.36
    Kết hợp (L/100km)
    5.3
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Halogen
    Đèn chiếu xa
    Phản xạ đa chiều/Reflector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    N/A
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    N/A
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    N/A
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    N/A
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    N/A
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có / With
    Sau
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body color
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    N/A
    Bộ nhớ vị trí
    N/A
    Chức năng sấy gương
    N/A
    Chức năng chống bám nước
    N/A
    Chức năng chống chói tự động
    N/A
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn/Intermittent
    Sau
    Gián đoạn/Intermittent
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Dạng thường/Pillar
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Body color
    Bộ quây xe thể thao
    N/A
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Lưới tản nhiệt Trước
    N/A
    Chắn bùn
    N/A
    Ống xả kép
    N/A
    Thanh đỡ nóc xe
    N/A

    Tải catalogue