COROLLA CROSS 1.8V

Dẫn đầu xu thế

820.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ

• Kiểu dáng : SUV

• Nhiên liệu : Xăng

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác: + Hộp số tự động vô cấp CVT + Dung tích 1798&

Màu xám - 1K3

    Màu xám - 1K3

Các mẫu Corolla Cross khác

COROLLA CROSS 1.8G

Giá từ: 720.000.000VND

COROLLA CROSS 1.8HV

Giá từ: 910.000.000VND

Ngoại thất

Ngoại thất ấn tượng, năng động Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

Không gian vượt chuẩn Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4460 x 1825 x1620
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    N/A
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2640
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    N/A
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    161
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.2
    Trọng lượng không tải (kg)
    1360
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1815
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    47
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    2ZR-FE
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    4
    Dung tích xy lanh (cc)
    1798
    Tỉ số nén
    10
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (103)138/6400
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    172/4000
    Tốc độ tối đa
    N/A
    Tiêu chuẩn khí thải
    N/A
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    N/A
    Hệ thống truyền động
    N/A
    Hộp số
    Số tự động vô cấp/CVT
    Hệ thống treo Trước
    MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
    Sau
    Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Trợ lực điện/Electric
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    N/A
    Vành & lốp xe Loại vành
    Hợp kim/Alloy
    Kích thước lốp
    225/50R18
    Lốp dự phòng
    N/A
    Phanh Trước
    Đĩa/Disc
    Sau
    Đĩa/Disc
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    10.3
    Ngoài đô thị (L/100km)
    6.1
    Kết hợp (L/100km)
    7.6
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    N/A
    Đèn chiếu xa
    LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    LED
    Hệ thống rửa đèn
    N/A
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Có/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/ With
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    N/A
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Chỉnh cơ/Manual
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Có/With
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    LED
    Sau
    N/A
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Tự động/Auto
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Màu
    N/A
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Có/With
    Bộ nhớ vị trí
    N/A
    Chức năng sấy gương
    N/A
    Chức năng chống bám nước
    N/A
    Chức năng chống chói tự động
    N/A
    Gạt mưa Trước
    Tự động/Auto
    Sau
    Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Đuôi cá/Shark fin
    Tay nắm cửa ngoài
    N/A
    Bộ quây xe thể thao
    N/A
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Lưới tản nhiệt Trước
    N/A
    Chắn bùn
    N/A
    Ống xả kép
    N/A
    Thanh đỡ nóc xe
    Có/With

    Tải catalogue