HILUX 2.4L 4X2 MT

Chinh phục đỉnh cao

628.000.000VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ

• Kiểu dáng : Bán tải

• Nhiên liệu : Dầu

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác:

+ Số tay 6 cấp

Cam - 4R8

    Cam - 4R8

Các mẫu Hilux khác

HILUX 2.8L 4X4 AT ADVENTURE

Giá từ: 913.000.000VND

HILUX 2.4L 4X2 AT

Giá từ: 674.000.000VND

HILUX 2.4L 4X4 MT

Giá từ: 799.000.000VND

Ngoại thất

THIẾT KẾ MẠNH MẼ ĐẦY UY LỰC HILUX mới với diện mạo đột phá, thần thái uy phong, tự tin là thế hệ xe bán tải bền bỉ cùng bạn thách thức mọi cung đường.

Ngoại thất

0708 242424 (Hotline CSKH) CSKH@TOYOTANAMBINHCAMAU.VN (Email)

Nội thất

Nội thất

KHOANG LÁI RỘNG RÃI ĐẦY TIỆN NGHI Không gian rộng rãi và tiện nghi tối ưu giúp người lái trải nghiệm thoải mái và tuyệt vời.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    5325 x 1900 x 1815
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    N/A
    Chiều dài cơ sở (mm)
    3085
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1540/1550
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    286
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    6.4
    Trọng lượng không tải (kg)
    1900-1920
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2810
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    80
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    1512 x 1524 x 482
    Động cơ xăng Loại động cơ
    Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 2GD-FTV, 4 cylinders in-line
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    N/A
    Dung tích xy lanh (cc)
    2393
    Tỉ số nén
    N/A
    Hệ thống nhiên liệu
    N/A
    Loại nhiên liệu
    N/A
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (110)147/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    400/1600
    Tốc độ tối đa
    N/A
    Tiêu chuẩn khí thải
    N/A
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số sàn 6 cấp/6MT
    Hệ thống treo Trước
    Tay đòn kép/Double wishbone
    Sau
    Nhíp lá/Leaf spring
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    N/A
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    N/A
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    265/65R17
    Lốp dự phòng
    N/A
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió/Ventilated Disc
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    N/A
    Ngoài đô thị (L/100km)
    N/A
    Kết hợp (L/100km)
    N/A
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    N/A
    Đèn chiếu xa
    Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflectoor
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    N/A
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    N/A
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    N/A
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    N/A
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    Bóng thường/Bulb
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    N/A
    Chức năng gập điện
    N/A
    Tích hợp đèn báo rẽ
    N/A
    Màu
    N/A
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    N/A
    Bộ nhớ vị trí
    N/A
    Chức năng sấy gương
    N/A
    Chức năng chống bám nước
    N/A
    Chức năng chống chói tự động
    N/A
    Gạt mưa Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    N/A
    Tay nắm cửa ngoài
    N/A
    Bộ quây xe thể thao
    N/A
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    N/A
    Sau
    N/A
    Lưới tản nhiệt Trước
    N/A
    Chắn bùn
    N/A
    Ống xả kép
    N/A
    Thanh đỡ nóc xe
    N/A

    Tải catalogue